🧠 A. Từ vựng
💬 Dưới đây là những từ vựng quan trọng giúp bạn hiểu bài và tự tin hơn khi nói về chủ đề này. Đọc kỹ – phát âm chuẩn – và đặt câu của riêng bạn nếu có thể.
| Term (EN — VI) | IPA | Example Sentence |
|---|---|---|
| remember — nhớ | /rɪˈmɛm.bɚ/ | I always remember the first day I met you. |
| (be) supposed to — đáng lẽ | /səˈpoʊzd tuː/ | I was supposed to be at school on time. |
| business trip — chuyến công tác | /ˈbɪz.nɪs trɪp/ | He is on a business trip to Shanghai. |
| quarrel — trận cãi nhau | /ˈkwɔːr.əl/ | They had a quarrel over a misunderstanding. |
| missing — mất tích | /ˈmɪs.ɪŋ/ | She went missing while studying abroad. |
| liar — kẻ nói dối | /ˈlaɪ.ɚ/ | Don't trust him! He is a liar. |
Practice with flashcards
💬 Học từ mới lần đầu luôn hơi “khó nuốt”. Flashcards bên dưới sẽ giúp bạn ôn tập một cách chủ động và vui hơn.
👉 Đừng chỉ nhìn – hãy tự che nghĩa lại và kiểm tra trí nhớ của mình.
Vocab Task 👉 A. Vocab
💬 Sau khi ôn xong, hãy làm bài tập từ vựng để củng cố trí nhớ.
Học mà không kiểm tra lại = não sẽ quên rất nhanh.
🧩 B. Cụm diễn đạt
💬 Chunk hôm nay là: “As far as … remember, …”
Chúng ta dùng cụm này khi muốn nói “theo như ai đó nhớ lại” — tức là chia sẻ một ký ức hoặc thông tin dựa trên trí nhớ của mình hoặc của người khác.
Cụm này thường được dùng khi chúng ta không chắc 100%, mà chỉ đang kể lại theo những gì mình nhớ.
As far as I can remember, they were all dressed the same.
Breakdown
- As far as I can remember → theo như tôi nhớ.
- they were all dressed the same → họ đều mặc giống nhau.
👉 Cả câu: “Theo như tôi nhớ, họ đều mặc giống nhau.”
💬 Examples
- As far as I can remember, the meeting started at 9.
- → Theo như tôi nhớ, cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.
- As far as she can remember, they met in college.
- → Theo như cô ấy nhớ, họ gặp nhau ở đại học.
- As far as he can remember, it was raining that day.
- → Theo như anh ấy nhớ, hôm đó trời mưa.
- As far as we can remember, the teacher was very strict.
- → Theo như chúng tôi nhớ, giáo viên rất nghiêm.
⚠️ Quick tip:
Dùng “As far as I can remember…” khi bạn không chắc 100%, chỉ đang nói theo trí nhớ của mình.
👉 Mẫu nhanh:
As far as + S + can remember, + thông tin quá khứ.
Ví dụ:
As far as I can remember, we met in 2019.
→ Theo như tôi nhớ, chúng tôi gặp nhau năm 2019.
Gap-filling Task 👉 B1. Chunk
💬 Bài tập này giúp bạn nhận diện chunk qua âm thanh và ghi nhớ cấu trúc.
Hãy nghe kỹ và điền đúng những gì bạn nghe được.
Written-based Task 👉 B2. Chunk
💬 Bài tập này giúp bạn tự tạo câu với từ gợi ý.
Khi bạn tự viết câu của mình, kiến thức mới thực sự “thuộc về bạn”.
🎭 C. Hội thoại
💬 Đến lúc kết nối tất cả lại với nhau.
Mục tiêu chính của bài học là hiểu hội thoại có chứa chunk – từ ý chính đến chi tiết nhỏ.
Bắt đầu bằng việc nghe audio, sau đó làm bài tập nghe hiểu.
Listening Task 👉 C. Dialogue
Tip: Hãy nghe theo đúng trình tự sau:
1️⃣ Nghe một lần để nắm ý chính.
2️⃣ Xem câu hỏi Part 1 và nghe lại để trả lời.
3️⃣ Đọc transcript có chỗ trống ở Part 2 và nghe để điền.
4️⃣ Nghe lại lần cuối mà không nhìn transcript.
Nghe có chiến lược sẽ hiệu quả hơn rất nhiều so với nghe “cho có”.
🎙 D. Luyện nói
💬 Để “bật” ra câu này tự nhiên, bạn chỉ cần nhớ công thức đơn giản:
As far as + S + remember(s), …
Cụm này giúp bạn kể lại một điều gì đó theo trí nhớ của mình hoặc của người khác. Khi bạn không chắc hoàn toàn, nhưng đang nói dựa trên những gì mình nhớ, đây là một cách nói rất tự nhiên.
🚀 Phản xạ Chunk: “As far as … remember, …”
Khi bạn kể lại một sự kiện trong quá khứ, hãy “bắn” ngay cụm này để mở đầu câu.
📌 Ghi nhớ nhanh
Cấu trúc:
As far as + S + remember(s), …
Mẹo:
Cụm này thường đứng ở đầu câu để báo hiệu rằng thông tin dựa trên trí nhớ.
✨ Ví dụ thực tế
“The meeting started at 9.”
→ As far as I remember, the meeting started at 9.
“They first met in college.”
→ As far as she remembers, they first met in college.
“It was raining that day.”
→ As far as he remembers, it was raining that day.
Sẵn sàng chưa?
Mình sẽ đưa ra những tình huống về ký ức trong quá khứ, và bạn hãy dùng “As far as … remember, …” để trả lời nhé!
🤖 Practice with AI
Sao chép và dán prompt này vào AI chatbot để luyện nói
💪 E. Luyện thêm
💬 Nếu bạn muốn tiến bộ nhanh hơn, đừng dừng lại ở đây.
Listening Task
https://learnenglish.britishcouncil.org/skills/listening/a1-listening/booking-table
Reading Task
🎉 Congratulations!
Bạn đã hoàn thành bài học.
Hy vọng bạn thấy nội dung vừa thú vị vừa hữu ích. Nếu có câu hỏi hoặc cảm nhận, đừng ngần ngại chia sẻ nhé.
Và trước khi rời đi, hãy tự hỏi mình một câu:
As far as you remember, have you been studying English consistently? 😉
Nếu câu trả lời là chưa rõ lắm — thì hôm nay chính là lúc bắt đầu.