Skip to Content

Verbs & Five Basic Sentence Patterns

*Source:  Slides   Download PDFs

🔍 Giải Mã Câu Đơn: Học Ít – Hiểu Sâu – Dùng Đúng

Bạn có bao giờ tự hỏi:

Vì sao mình học rất nhiều từ nhưng vẫn không ghép được thành câu đúng?

Vì sao biết nghĩa nhưng khi nói lại sai trật tự?

Câu trả lời nằm ở cấu trúc câu cơ bản.

Trong bài này, bạn sẽ hiểu rõ:

  • Cách dùng đại từ để thay thế danh từ cho tự nhiên hơn
  • Trật tự từ chuẩn trong câu tiếng Anh
  • 5 mẫu câu nền tảng mà hầu hết câu đều dựa vào
  • Và cách phân biệt “there is/are” với “have/have got”

Khi nắm được những “khung xương” này, bạn sẽ không còn nói theo cảm tính — mà bắt đầu xây câu một cách có hệ thống và chính xác.

🧠 1. Đại từ (Pronouns)


Thay vì lặp lại danh từ dài dòng, người bản xứ dùng đại từ.

🔑 3 nhóm quan trọng:

1. Personal pronouns (Đại từ nhân xưng)

  • I / me / my / mine
  • You / you / your / yours
  • He / him / his / his
  • She / her / her / hers
  • They / them / their / theirs

👉 💡 Highlight:

Một từ – nhiều vai trò → tùy vị trí trong câu

2. Demonstratives (Chỉ định)

  • this / that / these / those

👉 Dùng để chỉ người/vật dựa vào khoảng cáchsố lượng

📌 Cách dùng:
TừSốKhoảng cáchVí dụ
thissố ítgầnThis book is good.
thatsố ítxaThat car is expensive.
thesesố nhiềugầnThese apples are fresh.
thosesố nhiềuxaThose houses are big.
🔑 Dùng với danh từ:
  • Danh từ đếm được số ít → this / that
    → This book, That student
  • Danh từ đếm được số nhiều → these / those
    → These books, Those students
  • Danh từ không đếm được → chỉ dùng this / that
    → This water, That music

👉 ❗ Không dùng: these water, those information

💡 Highlight:

👉 Demonstratives có thể đứng:

  • Trước danh từ (this book)
  • Hoặc đứng một mình (This is mine)

3. Indefinites (Bất định)

someone, somebody, something, everyone, everything, nothing, anyone…

👉 Dùng khi không biết rõ / không cần nói rõ là ai hoặc cái gì

📌 Cách dùng cơ bản:
  • Someone is calling you.
  • I need something to eat.
  • Everyone is here.
⚠️ Quy tắc quan trọng:

👉 Luôn dùng động từ số ít

  • Everyone is happy ✅
  • Someone has a problem ✅
  • ❌ Everyone are

🧱 2. Trật Tự Từ – Xương sống của câu


Câu tiếng Anh không linh hoạt như tiếng Việt.

👉 Bạn không thể “đảo thoải mái”

👉 Mà phải đi theo trật tự cố định

📌 Công thức cơ bản:

S + V + (O) + (C) + (How / Where / When)

🔍 Hiểu từng phần (rất quan trọng)

1. S (Subject) – Chủ ngữ

👉 Ai / cái gì làm hành động

  • I, She, The dog, My teacher…
2. V (Verb) – Động từ

👉 Hành động hoặc trạng thái

  • eat, like, run, is, seem…
3. O (Object) – Tân ngữ (nếu có)

👉 Bị tác động bởi hành động

  • I eat rice
  • She likes music

👉 ❗ Không phải câu nào cũng có O

4. C (Complement) – Bổ ngữ (nếu có)

👉 Dùng để mô tả / bổ sung thông tin

  • She is happy
  • He looks tired

👉 ❗ Chỉ xuất hiện với một số động từ (be, seem, feel…)

5. How / Where / When (Trạng ngữ)

👉 Thêm thông tin:

  • How (như thế nào) → well, quickly
  • Where (ở đâu) → at home, in class
  • When (khi nào) → today, yesterday
🧠 Quy tắc sắp xếp

👉 Thứ tự chuẩn:

How → Where → When

📌 Ví dụ đúng:
  • She speaks English well (How)
  • I study at home (Where)
  • I study at home every day (Where + When)
  • She speaks English well at school every day

❌ Ví dụ sai thường gặp (do dịch từ tiếng Việt):
  • ❌ She speaks well English
  • ❌ I every day study at home

⚙️ 3. Động từ & 5 Mẫu Câu


Đây là phần quan trọng nhất của toàn bộ bài.

👉 Sự thật đơn giản nhưng ít người nhận ra:

❌ Bạn không sai vì thiếu từ

✅ Bạn sai vì không hiểu động từ cần cấu trúc gì

💡 Mỗi loại động từ sẽ “kéo theo” một mẫu câu riêng

🧩 5 Mẫu Câu Cơ Bản (Đi cùng từng loại động từ)

👉 90% câu tiếng Anh bạn dùng mỗi ngày đều nằm trong đây

1️⃣ S + V (Chỉ cần động từ)
  • She runs.
  • He smiles.

👉 💡 Dùng khi động từ không cần thêm gì

→ gọi là nội động từ

2️⃣ S + V + O (Cần tân ngữ)
  • I like coffee.
  • She loves music.

👉 💡 Động từ cần “đối tượng”

→ gọi là ngoại động từ

3️⃣ S + V + C (Bổ ngữ)
  • She is happy.
  • He looks tired.

👉 💡 Không phải hành động → là mô tả

Các động từ thường gặp:

  • be, seem, feel, become…
4️⃣ S + V + Oi + Od (2 tân ngữ)
  • I give her a gift.

👉 💡 Công thức:

Ai đó + cái gì

5️⃣ S + V + O + C (Tân ngữ + bổ ngữ)
  • They call him a genius.
  • She made me happy.

👉 💡 Động từ “biến đổi / đặt tên / đánh giá”

🔥 Highlight quan trọng nhất

👉 Không cần học thuộc 5 mẫu câu một cách máy móc

👉 Chỉ cần hỏi 1 câu:

Động từ này cần gì sau nó?

  • Không cần gì → S + V
  • Cần 1 thứ → S + V + O
  • Cần mô tả → S + V + C
  • Cần 2 thứ → S + V + Oi + Od
  • Cần “biến đổi” → S + V + O + C

🚀 Tóm lại

👉 Động từ = người ra luật

👉 Mẫu câu = hệ quả

Hiểu được điều này, bạn sẽ:

  • Nói đúng nhanh hơn
  • Ít sai ngữ pháp hơn
  • Và bắt đầu nghĩ bằng cấu trúc, không phải dịch từng từ

⚖️ 4. “There is” vs “Have” – Đừng nhầm nữa!


There is / are

👉 Dùng để giới thiệu sự tồn tại (có cái gì ở đâu)

  • There is a book on the table.
  • There are many students in the class.

Have / Have got

👉 Dùng để nói sở hữu (ai có cái gì)

  • I have a car.
  • She has a dog.
  • I have got a car.

❌ Phủ định (rất hay nhầm)

Don’t have / Doesn’t have

👉 Dùng trong văn nói & viết phổ biến

  • I don’t have a car.
  • She doesn’t have a dog.
Haven’t got / Hasn’t got

👉 Tự nhiên trong văn nói (Anh-Anh)

  • I haven’t got a car.
  • She hasn’t got a dog.

⚠️ Lưu ý quan trọng:

👉 Không trộn 2 kiểu:

  • ❌ I don’t have got a car
  • ❌ She hasn’t have a car

💡 Highlight dễ nhớ:

Câu hỏiDùng gì
Có cái gì ở đâu?There is / are
Ai có cái gì?Have / Have got


🚀 Kết Luận: Học Ít Nhưng Đúng

👉 Bạn không cần học thêm 1000 từ mới

👉 Bạn cần hiểu:

  • Động từ thuộc loại nào
  • Nó kéo theo cấu trúc gì
  • Và đặt từ đúng vị trí


🔥 Chốt lại một câu cực quan trọng:

👉 Động từ quyết định cấu trúc câu

👉 Hiểu động từ = làm chủ câu

Nếu bạn nắm được bài này, bạn không còn “nói đại” nữa

→ mà bắt đầu xây câu có logic như người bản xứ

Rating
0 0

There are no comments for now.

to be the first to leave a comment.