Skip to Content

Prepositions

*Source:  Slides   Download PDFs

📘 PREPOSITIONS – HỌC GIỚI TỪ KHÔNG CÒN RỐI NÃO!

Bạn đã từng nói “depend of” hay “married with her” chưa? 😅

Nếu có, thì bài này sẽ giúp bạn sửa ngay những lỗi rất phổ biến về giới từ (prepositions) – một phần nhỏ nhưng cực kỳ “khó chịu” trong tiếng Anh!

🧠 Mindset QUAN TRỌNG

👉 Tiếng Việt: theo góc nhìn người nói

👉 Tiếng Anh: theo quan hệ giữa 2 đối tượng

Examples:

  • The cat is under the table. → mèo thấp hơn bàn
  • The lamp is above the table. → đèn cao hơn bàn

💡 Luôn hỏi:

“Object A ở đâu so với Object B?”

❌ Không hỏi: “Tôi đang nhìn từ đâu?”

1️⃣ In, On, At với TIME


🎯 Nguyên tắc cốt lõi

  • at = điểm thời gian
  • on = ngày
  • in = khoảng thời gian

🔹 AT (điểm chính xác)

Examples:

  • I wake up at 6 a.m.
  • The meeting starts at noon.

👉 Một thời điểm cụ thể

🔹 ON (ngày cụ thể)

Examples:

  • I have a meeting on Monday.
  • She was born on August 21, 2024.
  • We met on Christmas Day.

👉 Một ngày rõ ràng

🔹 IN (khoảng thời gian lớn)

Examples:

  • I was born in 2024.
  • We travel a lot in summer.
  • This happened in the 21st century.

👉 Dùng cho tháng / năm / mùa / giai đoạn dài

*Các buổi trong ngày: in the morning/ afternoon/ evening.

2️⃣ In, On, At với PLACES


🎯 Cách tư duy (quan trọng hơn học thuộc)

🔹 IN (bên trong)

Examples:

She lives in Ho Chi Minh City.

The keys are in the room.

👉 Không gian bao quanh / rộng

🔹 ON (bề mặt)

Examples:

The book is on the table.

There is a picture on the wall.

👉 Có tiếp xúc bề mặt

🔹 AT (điểm)

Examples:

I’m at the café.

She is at the hospital.

👉 Một địa điểm cụ thể / chức năng

in = bên trong không gian

on = trên bề mặt

at = một điểm cụ thể

3️⃣ Others with PLACES


👉 Nhóm này không học bằng dịch

👉 Mà học bằng hình dung vị trí

🔹 Vị trí cơ bản

Examples:

  • Can you see the street behind the building?
    → phía sau
  • The girl is standing in front of the mirror.
    → phía trước
  • My grandma hid money under a mattress.
    → bên dưới (chạm)
  • Jimmy has a scar below his right eye.
    → thấp hơn
  • Please turn on the projector above your head.
    → phía trên (không chạm)

🔹 Vị trí tương quan

Examples:

  • Who’s the man sitting next to your elder sister?
    → bên cạnh
  • They’re living opposite my apartment.
    → đối diện
  • The library is across the street.
    → bên kia (qua đường)
  • The treasure is buried beneath the old oak tree.
    → bên dưới (formal)
  • The supermarket is near my house.
    → gần

4️⃣ Movements


👉 Đây là phần dễ sai nhất vì người học hay “dịch”

🔹 Đi vào / đi ra

Examples:

  • It’s raining. Let’s go into the house.
    → đi vào
  • Open the door. Let me out of here immediately!
    → đi ra

🔹 Lên / rời khỏi

Examples:

  • The cat jumped onto the wall.
    → nhảy lên
  • I can’t take my eyes off her.
    → rời khỏi

🔹 Di chuyển theo hướng

Examples:

  • We walked along the beach.
    → dọc theo
  • She drove past the park.
    → đi ngang qua
  • The river flows through the valley.
    → xuyên qua
  • The bird flew over the trees.
    → bay qua phía trên

⚠️ Sai lầm phổ biến

  • depend on (không phải of)
  • married to (không phải with)

👉 Không có công thức dịch trực tiếp

👉 Phải học theo cụm (chunk)

🚀 Cách tự học hiệu quả

🔁 1. Học theo cụm

👉 depend on / interested in / afraid of

🧠 2. Học bằng hình ảnh

👉 tưởng tượng vị trí thật trong đầu

💬 3. Luyện nói mỗi ngày
  • The book is on the table.
  • The library is across the street.
  • We walked along the beach.
🔥 4. Chấp nhận sai

👉 Sai là bước bắt buộc để có phản xạ

🎯 Kết luận

👉 Giới từ không khó.

👉 Bạn chỉ cần:

  • đúng cách hiểu (logic không gian)
  • đúng cách học (chunk + lặp lại)
Rating
0 0

There are no comments for now.

to be the first to leave a comment.