🧱 A. NOUNS (DANH TỪ)
🔹 A1. Countable vs. Uncountable
✅ Countable Nouns (Danh từ đếm được)
👉 Có thể đếm bằng số → có số ít & số nhiều
📌 Examples:
- a book → two books
- a car → three cars
💡 Structure:
a/an + singular
number + plural
🚫 Uncountable Nouns (Danh từ không đếm được)
👉 Không đếm trực tiếp → không có số nhiều
📌 Examples:
- water
- sugar
- information
❌ Sai phổ biến:
- ❌ an information
- ❌ many informations
✅ Đúng:
-
I need some information.
→ Tôi cần một ít thông tin
🔹 A2. Singular vs. Plural (Countable)
🟢 1. Thêm -s
- book → books
- car → cars
🟡 2. Thêm -es
👉 Khi từ kết thúc bằng:
-ch, -sh, -x, -s, -ss, -z
📌 Examples:
- box → boxes
- bus → buses
🔵 3. -y → -ies
👉 Nếu trước y là phụ âm
- city → cities
- baby → babies
👉 Nếu là nguyên âm → thêm -s
- boy → boys
🟣 4. -f / -fe → -ves
- knife → knives
- wolf → wolves
🔴 5. Varies (Bất quy tắc)
- man → men
- child → children
⚪ 6. No change
- sheep → sheep
- fish → fish
⚫ 7. Always plural
- scissors
- pants
🔹 A3. Quantifiers
👉 Lượng từ = giúp nói bao nhiêu
| Ý nghĩa | Countable | Uncountable |
|---|---|---|
| một vài | a few/ some | a little/ some |
| rất ít | (very) few | (very) little |
| nhiều | many | much |
| rất nhiều | too many | too much |
| nhiều (thân thiện) | a lot of / lots of | a lot of / lots of |
📌 Examples:
-
I have a few friends.
→ Tôi có vài người bạn -
There is a little water.
→ Có một ít nước -
She has too many problems.
→ Cô ấy có quá nhiều vấn đề
🔹 A4. Containers
👉 Dùng với uncountable nouns

📌 Examples:
- a cup of coffee
- a bottle of water
- a piece of advice
💡 Giải thích:
-
advice ❌ không đếm được
→ phải nói: a piece of advice
🧩 B. ARTICLES (MẠO TỪ)
🔹 B1. a or an? the /ðə/ or /ðiː/?
✅ A vs AN (dựa vào âm, không phải chữ)
| Rule | Example |
|---|---|
| a + phụ âm | a book |
| an + nguyên âm | an apple |
📌 Tricky cases:
- a uniform (/juː/)
- a European city
- an hour (h không đọc)
- an interesting book
🔊 The /ðə/ vs /ðiː/
👉 /ðiː/ trước nguyên âm
👉 /ðə/ trước phụ âm
📌 Examples:
- /ðə/ book
- /ðiː/ English teacher
🔹 B2. General or Particular
👉 Phân biệt: chung chung vs cụ thể
📌 Examples:
- I want a coffee. (bất kỳ ly nào)
- I want the coffee. (ly cụ thể)

🔹 B3. New vs Known
👉 Đây là nguyên tắc cốt lõi để chọn a/an hay the – không phải ngẫu nhiên, mà dựa vào trạng thái thông tin trong đầu người nghe.
🟢 1. New Information → dùng a / an
👉 Khi người nghe chưa biết bạn đang nói về cái gì cụ thể
📌 Dấu hiệu:
- Lần đầu nhắc tới
- Không xác định rõ cái nào
- Người nghe không thể đoán được
📌 Examples:
-
I saw a dog.
→ Tôi thấy một con chó (chưa biết con nào) -
She bought a dress.
→ Cô ấy mua một cái váy (không rõ cái nào)
🔵 2. Known Information → dùng the
👉 Khi người nghe đã biết chính xác bạn đang nói cái gì
📌 Khi nào “đã biết”?
- 🔁 Đã nhắc trước đó
- 👀 Có thể nhìn thấy / cùng bối cảnh
- 🧠 Người nghe có thể suy ra
🔁 Case 1: Nhắc lại
- I saw a dog.
- The dog was friendly.
→ “the dog” = con chó vừa nói ở trên
👀 Case 2: Cùng ngữ cảnh (shared context)
-
Can you close the door?
→ Cánh cửa trong phòng này (cả hai đều biết)
🧠 Case 3: Suy ra được
- I bought a phone yesterday.
- The screen is very clear.
→ “the screen” = màn hình của cái phone đó (logic suy ra)
⚡ So sánh rõ ràng
-
I bought a suit.
→ một bộ vest (chưa rõ) -
The suit is grey.
→ bộ vest đó (đã xác định)
💡 Công thức tư duy nhanh
👉 a/an = “bạn chưa biết cái nào”
👉 the = “bạn biết tôi đang nói cái nào”
🚫 Lỗi phổ biến
❌ I saw dog
✔ I saw a dog
❌ I bought a phone. Phone is expensive
✔ I bought a phone. The phone is expensive
🎯 Chốt lại
👉 Khi nói, hãy tự hỏi:
“Người nghe đã biết cái này chưa?”
- ❓ Chưa → a/an
- ✅ Rồi → the
→ Đây là cách dùng article tự nhiên như người bản xứ 👍
🔹 B4. Summary
| 🔖 Type | 🧠 Khi dùng (EN) | 🇻🇳 Giải thích tương ứng | 📌 Examples |
|---|---|---|---|
| 🟢 a / an | • General (any one) • First mention | • Một cái bất kỳ (không cụ thể) • Lần đầu nhắc → người nghe chưa biết | • I saw a dog.→ Tôi thấy một con chó (chưa rõ con nào) • Is there a café here?→ Có quán nào không? |
| 🔵 the | • Specific / known • Unique (only one) • Mentioned before • Shared context | • Cụ thể / đã xác định • Duy nhất (chỉ có 1) • Đã nhắc trước đó • Cùng ngữ cảnh → cả hai đều biết | • The sun is hot.→ Mặt trời (duy nhất) • I saw a dog. The dog was friendly.→ Con chó đó (đã nhắc) • Let’s go to the park.→ Công viên đó (cả hai biết) • I’m in the office.→ Văn phòng (ngữ cảnh chung) |
| ⚪ No article | • General meaning (in general) | • Nói chung, không chỉ cái cụ thể | • I like music.→ Tôi thích âm nhạc (nói chung) • Books are useful.→ Sách thì hữu ích |
🎯 FINAL TAKEAWAYS
👉 Chỉ cần nắm 6 nguyên tắc này là bạn cover gần như toàn bộ Nouns & Articles:
-
🧱 Countable vs Uncountable
→ Countable: đếm được → có a/an + số nhiều
→ Uncountable: không đếm → không a/an, không số nhiều -
🔢 Singular vs Plural (Countable)
→ Danh từ đếm được phải chọn đúng: 1 (a/an) hoặc >1 (plural) -
📊 Quantifiers đi đúng loại danh từ
→ Many / a few → countable
→ Much / a little → uncountable
→ A lot of → dùng cho cả hai -
📦 Uncountable cần “đơn vị chứa”
→ a piece of advice, a bottle of water
→ ❗ không đếm trực tiếp -
🧩 Articles (a/an/the) = mức độ “xác định”
→ a/an: chung chung, lần đầu nhắc
→ the: cụ thể, đã biết, đã nhắc, duy nhất -
⚪ No article = nói chung (general meaning)
→ Books are useful / I like music
→ ❗ không dùng mạo từ khi nói chung