Skip to Content

Adjectives - Adverbs

*Source:  Slides   Download PDFs
✨ Adjectives – Vẽ nên chân dung của thế giới

⚡ Adverbs – Thổi hồn vào cách mọi thứ diễn ra

Bạn có bao giờ nói câu này chưa:

She is girl.

Nghe… hơi thiếu thiếu đúng không?

👉 Chỉ cần thêm một adjective:

She is a beautiful girl.

👉 Và nếu thêm adverb:

She speaks beautifully.

🔥 Boom — câu nói có hình, có hồn, có cảm xúc.

✨ A. ADJECTIVES (TÍNH TỪ)


🎨 “Sắc màu” của người và vật

👉 Adjectives = từ mô tả đặc điểm

→ Trả lời câu hỏi: “Nó như thế nào?”

📍 A1. Vị trí (Position)

👉 Tính từ thường đứng:

1. Trước danh từ

a beautiful girl

→ một cô gái xinh đẹp

2. Sau linking verbs (be, feel, look,…)

She looks happy

→ Cô ấy trông vui vẻ

📌 Một số linking verbs quen thuộc:

be, feel, look, sound, taste, smell, become…

⚠️ Lưu ý cực dễ sai

I want to eat something delicious.

→ “something” đứng trước, adjective đứng sau

🧩 A2. Hình thức (Form)

❗ Tính từ kết thúc bằng -ly (nhưng KHÔNG phải trạng từ)

👉 Một số từ kết thúc bằng “-ly” thực chất là tính từ, không phải trạng từ.

👉 Vì vậy, không được dùng chúng để bổ nghĩa cho động từ.

📌 Ví dụ phổ biến
  • friendly → thân thiện
  • lovely → đáng yêu
  • silly → ngốc nghếch
  • costly → đắt đỏ
  • ugly → xấu xí
  • lively → sôi động
  • lonely → cô đơn
  • likely → có khả năng
  • deadly → chết người / cực kỳ nguy hiểm
🔍 Cách dùng đúng

👉 Những từ này mô tả danh từ (giống tính từ bình thường)

She is a friendly teacher.

→ Cô ấy là một giáo viên thân thiện

This is a lovely place.

→ Đây là một nơi đáng yêu

⚠️ Lỗi sai rất phổ biến

She speaks friendly.

→ Sai vì friendly KHÔNG phải trạng từ

✅ Cách sửa đúng

👉 Dùng cụm khác thay thế:

She speaks in a friendly way

→ Cô ấy nói chuyện một cách thân thiện

She speaks kindly

→ Cô ấy nói chuyện một cách tử tế

👉 Đừng nhầm với adverbs nhé!

🔥 -ED vs -ING (rất hay nhầm!)

👉 Quy tắc vàng:

  • -ED → cảm xúc của chủ thể trong câu
  • -ING → đặc điểm của tác nhân gây ra cảm xúc đó

📌 Ví dụ:

I am excited → Tôi cảm thấy hào hứng

The movie is exciting → Bộ phim rất hấp dẫn

💡 Mẹo nhớ:

👉 Người = ED

👉 Vật = ING

🧠 A3. Thứ tự tính từ (Order)

👉 Công thức “huyền thoại”:

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose + Noun

📌 Ví dụ:

a beautiful small old round red Japanese wooden dining table

😵‍💫 Nhìn dài nhưng logic cực rõ:

  • beautiful (ý kiến)
  • small (kích thước)
  • old (tuổi)
  • round (hình)
  • red (màu)
  • Japanese (nguồn gốc)
  • wooden (chất liệu)
  • dining (mục đích)

⚡ B. ADVERBS (TRẠNG TỪ)


🎯 “Tinh chỉnh” hành động và ý nghĩa

👉 Adverbs = từ bổ nghĩa cho:

  • động từ (run quickly)
  • tính từ (very tall)
  • trạng từ (very quickly)
  • cả câu (Fortunately, …)

📍 B1. Vị trí (Position)

👉 Không cố định — nhưng có quy luật:

✔ Sau động từ

She sings beautifully

→ Cô ấy hát hay

✔ Trước động từ

She quickly finished her homework

→ Cô ấy làm bài nhanh

✔ Cuối câu (rất phổ biến)

He speaks English well

🧩 B2. Hình thức (Form)

🔧 Cách tạo phổ biến

👉 Adjective + ly → Adverb

quick → quickly

happy → happily

simple → simply

⚠️ Trường hợp đặc biệt
1. Giống hệt tính từ

He is a hard worker. (adj)

He works hard. (adv)

👉 hard ≠ hardly (cực hay nhầm!)

2. Cùng gốc – khác nghĩa

The film was pretty good. (khá)

She smiled prettily. (một cách xinh xắn)

🎯 B3. Nhóm trạng từ quan trọng

🔹 B3.1. HOW – Cách thức

She speaks clearly → nói rõ ràng

He drives carefully → lái xe cẩn thận

🔹 B3.2. WHERE – Nơi chốn

She is waiting outside → bên ngoài

Come here → lại đây

🔹 B3.3. WHEN – Thời gian

I will call you later → gọi sau

She arrived yesterday → hôm qua

🔹 B3.4. HOW MUCH – Mức độ (🔥 cực quan trọng)

👉 Tăng dần:

  • slightly → hơi
  • quite / pretty → khá
  • very / really → rất
  • absolutely → hoàn toàn

📌 Ví dụ:

I am extremely tired

→ Tôi cực kỳ mệt

🔹 B3.5. HOW OFTEN – Tần suất

👉 Nhớ theo %:

  • always (100%) → luôn luôn
  • usually / often → thường
  • sometimes → thỉnh thoảng
  • rarely → hiếm khi
  • never (0%) → không bao giờ

📌 Ví dụ:

She always wakes up early

→ Cô ấy luôn dậy sớm

🧠 Tổng kết “ăn tiền”

👉 Adjectives

→ 🎨 Mô tả người & vật

👉 Adverbs

→ ⚡ Làm rõ cách mọi thứ diễn ra


💬 Câu chốt để nhớ lâu:

Adjectives give you the picture.

Adverbs tell you how the picture moves.

👉 Tính từ vẽ hình

👉 Trạng từ làm hình đó chuyển động


 

Rating
0 0

There are no comments for now.

to be the first to leave a comment.