Skip to Content

Present & Past Tenses

*Source:  Slides   Download PDFs

📘 TENSES – HIỆN TẠI & QUÁ KHỨ (DỄ HIỂU, DỄ DÙNG)

Bạn đã từng nói sai thì như:

“I go yesterday” hay “I am go now” chưa? 😅

Bài này sẽ giúp bạn dùng đúng hiện tạiquá khứ – nền tảng cực quan trọng trong tiếng Anh!

🧠 Mindset QUAN TRỌNG

👉 Tiếng Việt: linh hoạt, nhiều khi không cần chia thì vẫn hiểu

👉 Tiếng Anh: phải thể hiện rõ THỜI GIAN + TRẠNG THÁI của hành động

💡 Luôn hỏi:

👉 “Hành động này xảy ra khi nào?”

👉 “Nó đã xong chưa, hay vẫn đang tiếp diễn?”

❌ Không đoán theo cảm giác

✅ Xác định rõ time + status (trạng thái)

⏰ A. Present Tenses (Hiện tại)


A1. 🔹 Present Simple  

Sự thật & thói quen

👉 Dùng cho: thói quen, sự thật, hướng dẫn, lịch trình

Examples:

  •  She usually wakes up at 6 o’clock.
    → Cô ấy thường dậy lúc 6h
  • The Sun rises in the East.
    → Mặt trời mọc ở hướng Đông
  • Don’t open that box. Throw it away.
    → Đừng mở cái hộp đó
  • The bus leaves at 8 pm.
    → Xe buýt rời lúc 8h

💡 Keyword: always, usually, often...

A2. 🔄 Present Continuous 

Đang diễn ra / thay đổi

👉 Dùng cho: đang diễn ra, thay đổi, phàn nàn, kế hoạch gần

Examples:

  • It is raining now.
  • → Trời đang mưa
  • More people are learning English nowadays.
  • → Ngày càng nhiều người học tiếng Anh
  • He is always talking in class.
  • → Anh ta lúc nào cũng nói chuyện
  • I am leaving for London tomorrow.
  • → Tôi sẽ rời đi

💡 Keyword: now, at the moment, nowadays

A3. 🔀 Mix: Simple + Continuous

Thay đổi thói quen

👉 Dùng để nói về sự thay đổi

Examples:

  • I always get up at 6 a.m. Now, I am sleeping until 7 a.m.
  • → Tôi thường dậy 6h, giờ đang dậy 7h
  • He usually listens to music. He is watching TV recently.
  • → Anh ấy đang thay đổi thói quen

A4. ✅ Present Perfect

Kết quả & trải nghiệm

👉 Dùng cho: quá khứ liên quan hiện tại, trải nghiệm, kết quả

  • Examples:
  • He has lived in London for five years.
    → Anh ấy sống ở London 5 năm (vẫn đang sống)
  • My mom has gone to work.
    → Mẹ tôi đã đi làm (kết quả hiện tại)
  • She has practiced piano since she was 6.
    → Cô ấy luyện piano từ năm 6 tuổi
  • This is the best movie I have ever seen.
    → Đây là phim hay nhất tôi từng xem 

💡 Không quan tâm “khi nào”, chỉ quan tâm “kết quả”

A5. ⏳ Present Perfect Continuous

Nhấn mạnh thời gian

👉 Dùng cho: hành động kéo dài, chưa kết thúc

Examples:

  • I have been working here since 1990.
    → Tôi đã làm việc ở đây từ 1990 (vẫn đang làm)
🔥 Perfect Simple vs Continuous

Perfect Simple (kết quả):

  • I have done my homework.
  • My mom has made 11 cookies.
  • I have lived here for 10 years.

Perfect Continuous (quá trình):

  • I have been doing my homework since 3 pm.
  • My mom has been making cookies for 3 hours.
  • I have been living here for 2 weeks.

⏮️ B. Past Tenses (Quá khứ)


B1. 🔹 Past Simple 

Đã xảy ra & kết thúc

👉 Hành động hoàn toàn trong quá khứ

Examples:

  • I met him last week.
    → Tôi gặp anh ấy tuần trước
  • I woke up, had breakfast, and went to school.
    → Chuỗi hành động đã xong

B2. 🔄 Past Continuous

Đang diễn ra trong quá khứ

👉 Hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ

Examples:

  • I was studying at 8 pm yesterday.
    → Tôi đang học lúc 8h tối hôm qua
  • She was cooking while he was reading.
    → Hai hành động song song

B3. ⚡ Interrupted Action

Đang làm thì bị xen vào

👉 Một hành động đang diễn ra → bị hành động khác cắt ngang

Example:

  • I was doing my homework when my mom called.
    → Đang làm bài thì mẹ gọi

💡 Form cực quan trọng trong kể chuyện

B4. ⏮️ Past Perfect

Quá khứ của quá khứ

👉 Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

Example:

  • She had finished dinner before I arrived.
    → Cô ấy ăn xong trước khi tôi đến

B5. ⏳ Past Perfect Continuous

Nhấn mạnh quá trình trước quá khứ

👉 Nhấn mạnh đã kéo dài bao lâu trước một mốc quá khứ

Example:

  • He had been waiting for hours before I came.
    → Anh ấy đã đợi hàng tiếng trước khi tôi đến

🎬 Food for Thought – Khi kể chuyện, bạn có thể “phá luật”

👉 Last night, she comes in and drops a dead rat on the floor.

⏰ Thời gian: quá khứ

🗣️ Động từ: hiện tại

🔥 Mục đích: làm câu chuyện sống động hơn


⚠️ Một bẫy cực lớn: Stative vs Active Verbs

❌ Tại sao không được nói: "I am having a car now." 

👉 Mà phải là: "I have a car now."

Một số động từ có 2 “chế độ”:

VerbStateAction
feelThe fabric feels soft.I am feeling the fabric.
measureThe room measures 20 feet.I am measuring the table.
seeI see the mountains.I am seeing the doctor.
tasteThe soup tastes salty.I am tasting the soup.
weighIt weighs 2kg.I am weighing it.
thinkI think it's good.I am thinking about it.

💡 Không phải lúc nào cũng dùng “-ing” được!

🔥 Tóm lại (đủ dùng trong giao tiếp):

👉 Present = Now / general / connection

👉 Past = Finished / specific time

👉 Perfect = Có liên quan / có kết quả

👉 Continuous = Đang diễn ra / chưa xong

🚀 Nếu bạn nhớ đúng 1 câu thôi, hãy nhớ:

👉 “Time + Status = Correct Tense”

Bạn không cần học hết ngay.

Chỉ cần dùng đúng trong tình huống thật — đó mới là lúc bạn “lên level”.

Rating
0 0

There are no comments for now.

to be the first to leave a comment.