⏰ A. Present Tenses (Hiện tại)
A1. 🔹 Present Simple
Sự thật & thói quen
👉 Dùng cho: thói quen, sự thật, hướng dẫn, lịch trình
Examples:
- She usually wakes up at 6 o’clock.
→ Cô ấy thường dậy lúc 6h -
The Sun rises in the East.
→ Mặt trời mọc ở hướng Đông -
Don’t open that box. Throw it away.
→ Đừng mở cái hộp đó -
The bus leaves at 8 pm.
→ Xe buýt rời lúc 8h
💡 Keyword: always, usually, often...
A2. 🔄 Present Continuous
Đang diễn ra / thay đổi
👉 Dùng cho: đang diễn ra, thay đổi, phàn nàn, kế hoạch gần
Examples:
- It is raining now.
- → Trời đang mưa
- More people are learning English nowadays.
- → Ngày càng nhiều người học tiếng Anh
- He is always talking in class.
- → Anh ta lúc nào cũng nói chuyện
- I am leaving for London tomorrow.
- → Tôi sẽ rời đi
💡 Keyword: now, at the moment, nowadays
A3. 🔀 Mix: Simple + Continuous
Thay đổi thói quen
👉 Dùng để nói về sự thay đổi
Examples:
- I always get up at 6 a.m. Now, I am sleeping until 7 a.m.
- → Tôi thường dậy 6h, giờ đang dậy 7h
- He usually listens to music. He is watching TV recently.
- → Anh ấy đang thay đổi thói quen
A4. ✅ Present Perfect
Kết quả & trải nghiệm
👉 Dùng cho: quá khứ liên quan hiện tại, trải nghiệm, kết quả
- Examples:
-
He has lived in London for five years.
→ Anh ấy sống ở London 5 năm (vẫn đang sống) -
My mom has gone to work.
→ Mẹ tôi đã đi làm (kết quả hiện tại) -
She has practiced piano since she was 6.
→ Cô ấy luyện piano từ năm 6 tuổi -
This is the best movie I have ever seen.
→ Đây là phim hay nhất tôi từng xem
💡 Không quan tâm “khi nào”, chỉ quan tâm “kết quả”
A5. ⏳ Present Perfect Continuous
Nhấn mạnh thời gian
👉 Dùng cho: hành động kéo dài, chưa kết thúc
Examples:
-
I have been working here since 1990.
→ Tôi đã làm việc ở đây từ 1990 (vẫn đang làm)
🔥 Perfect Simple vs Continuous
Perfect Simple (kết quả):
- I have done my homework.
- My mom has made 11 cookies.
- I have lived here for 10 years.
Perfect Continuous (quá trình):
- I have been doing my homework since 3 pm.
- My mom has been making cookies for 3 hours.
- I have been living here for 2 weeks.

⏮️ B. Past Tenses (Quá khứ)
B1. 🔹 Past Simple
Đã xảy ra & kết thúc
👉 Hành động hoàn toàn trong quá khứ
Examples:
-
I met him last week.
→ Tôi gặp anh ấy tuần trước -
I woke up, had breakfast, and went to school.
→ Chuỗi hành động đã xong
B2. 🔄 Past Continuous
Đang diễn ra trong quá khứ
👉 Hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ
Examples:
-
I was studying at 8 pm yesterday.
→ Tôi đang học lúc 8h tối hôm qua -
She was cooking while he was reading.
→ Hai hành động song song
B3. ⚡ Interrupted Action
Đang làm thì bị xen vào
👉 Một hành động đang diễn ra → bị hành động khác cắt ngang
Example:
-
I was doing my homework when my mom called.
→ Đang làm bài thì mẹ gọi
💡 Form cực quan trọng trong kể chuyện
B4. ⏮️ Past Perfect
Quá khứ của quá khứ
👉 Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
Example:
-
She had finished dinner before I arrived.
→ Cô ấy ăn xong trước khi tôi đến
B5. ⏳ Past Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình trước quá khứ
👉 Nhấn mạnh đã kéo dài bao lâu trước một mốc quá khứ
Example:
-
He had been waiting for hours before I came.
→ Anh ấy đã đợi hàng tiếng trước khi tôi đến
🎬 Food for Thought – Khi kể chuyện, bạn có thể “phá luật”
👉 Last night, she comes in and drops a dead rat on the floor.
⏰ Thời gian: quá khứ
🗣️ Động từ: hiện tại
🔥 Mục đích: làm câu chuyện sống động hơn
⚠️ Một bẫy cực lớn: Stative vs Active Verbs
❌ Tại sao không được nói: "I am having a car now."
👉 Mà phải là: "I have a car now."
Một số động từ có 2 “chế độ”:
| Verb | State | Action |
|---|---|---|
| feel | The fabric feels soft. | I am feeling the fabric. |
| measure | The room measures 20 feet. | I am measuring the table. |
| see | I see the mountains. | I am seeing the doctor. |
| taste | The soup tastes salty. | I am tasting the soup. |
| weigh | It weighs 2kg. | I am weighing it. |
| think | I think it's good. | I am thinking about it. |
💡 Không phải lúc nào cũng dùng “-ing” được!
🔥 Tóm lại (đủ dùng trong giao tiếp):
👉 Present = Now / general / connection
👉 Past = Finished / specific time
👉 Perfect = Có liên quan / có kết quả
👉 Continuous = Đang diễn ra / chưa xong
🚀 Nếu bạn nhớ đúng 1 câu thôi, hãy nhớ:
👉 “Time + Status = Correct Tense”
Bạn không cần học hết ngay.
Chỉ cần dùng đúng trong tình huống thật — đó mới là lúc bạn “lên level”.